弄清真象 lộng thanh chân tượng Hán Việt: lộng thanh chân tượng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 清 (thanh) + 真 (chân) + 象 (tượng)Hán Việtlộng thanh chân tượngCấu tạo弄 + 清 + 真 + 象 · lộng + thanh + chân + tượng nghĩa thành phần: lộng + thanh + chân + tượng Nghĩa EngCihui get the record straight