弄燕調鶯 nòng yàn diào yīng · lộng yến điều oanh Hán Việt: lộng yến điều oanh · Pinyin: nòng yàn diào yīng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 燕 (yến) + 調 (điều) + 鶯 (oanh)Pinyinnòng yàn diào yīngHán Việtlộng yến điều oanhCấu tạo弄 + 燕 + 調 + 鶯 · lộng + yến + điều + oanh nghĩa thành phần: lộng + yến + điều + oanh