弄燕調鶯

nòng yàn diào yīng lộng yến điều oanh

Hán Việt: lộng yến điều oanh · Pinyin: nòng yàn diào yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (yến) + 調 (điều) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指调戏女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指调戏女子。