弄玉昇天 nòng yù shēng tiān · lộng ngọc thăng thiên Hán Việt: lộng ngọc thăng thiên · Pinyin: nòng yù shēng tiān Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 玉 (ngọc) + 昇 (thăng) + 天 (thiên)Pinyinnòng yù shēng tiānHán Việtlộng ngọc thăng thiênCấu tạo弄 + 玉 + 昇 + 天 · lộng + ngọc + thăng + thiên nghĩa thành phần: lộng + ngọc + thăng + thiên