弄白馬益錢 nòng bái mǎ yì qián · lộng bạch mã ích tiễn Hán Việt: lộng bạch mã ích tiễn · Pinyin: nòng bái mǎ yì qián Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 白 (bạch) + 馬 (mã) + 益 (ích) + 錢 (tiễn)Pinyinnòng bái mǎ yì qiánHán Việtlộng bạch mã ích tiễnCấu tạo弄 + 白 + 馬 + 益 + 錢 · lộng + bạch + mã + ích + tiễn nghĩa thành phần: lộng + bạch + mã + ích + tiễn