弄白馬益錢

nòng bái mǎ yì qián lộng bạch mã ích tiễn

Hán Việt: lộng bạch mã ích tiễn · Pinyin: nòng bái mǎ yì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (bạch) + (mã) + (ích) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代舞蹈名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代舞蹈名。