弄粉調朱

nòng fěn tiáo zhū lộng phấn điều chu

Hán Việt: lộng phấn điều chu · Pinyin: nòng fěn tiáo zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (phấn) + 調 (điều) + (chu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抹粉塗脂。指修飾容顏。宋.周邦彥〈丹鳳吟.迤邐春光無賴〉詞:「弄粉調朱柔素手,問何時重握?」