弄粉調朱

nòng fěn tiáo zhū lộng phấn điều chu

Hán Việt: lộng phấn điều chu · Pinyin: nòng fěn tiáo zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (phấn) + 調 (điều) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指以脂粉饰容。②比喻雕琢辞藻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以脂粉饰容。 2.喻雕琢辞藻。