弄粉調脂

nòng fěn tiáo zhī lộng phấn điều chi

Hán Việt: lộng phấn điều chi · Pinyin: nòng fěn tiáo zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (phấn) + 調 (điều) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调:调和;脂:胭脂。指以脂粉妆饰容颜。