弄草拈花 nòng cǎo niǎn huā · lộng thảo niêm hoa Hán Việt: lộng thảo niêm hoa · Pinyin: nòng cǎo niǎn huā Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 草 (thảo) + 拈 (niêm) + 花 (hoa)Pinyinnòng cǎo niǎn huāHán Việtlộng thảo niêm hoaCấu tạo弄 + 草 + 拈 + 花 · lộng + thảo + niêm + hoa nghĩa thành phần: lộng + thảo + niêm + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「拈花惹草」。見「拈花惹草」條。