弄錯對象 lộng thác đối tượng Hán Việt: lộng thác đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 錯 (thác) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việtlộng thác đối tượngCấu tạo弄 + 錯 + 對 + 象 · lộng + thác + đối + tượng nghĩa thành phần: lộng + thác + đối + tượng Nghĩa EngCihui get the wrong sow by the ear