弄鬼妝麼 lộng quỷ trang ma Hán Việt: lộng quỷ trang ma Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 鬼 (quỷ) + 妝 (trang) + 麼 (ma)Hán Việtlộng quỷ trang maCấu tạo弄 + 鬼 + 妝 + 麼 · lộng + quỷ + trang + ma nghĩa thành phần: lộng + quỷ + trang + ma Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝腔作勢,故弄玄虛。清.洪昇《長生殿》第一九齣:「休得把虛脾來掉,嘴喳喳弄鬼妝么。」