弄鬼妝幺 nòng guǐ zhuāng yāo · lộng quỷ trang yêu Hán Việt: lộng quỷ trang yêu · Pinyin: nòng guǐ zhuāng yāo Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 鬼 (quỷ) + 妝 (trang) + 幺 (yêu)Pinyinnòng guǐ zhuāng yāoHán Việtlộng quỷ trang yêuCấu tạo弄 + 鬼 + 妝 + 幺 · lộng + quỷ + trang + yêu nghĩa thành phần: lộng + quỷ + trang + yêu