弈林高手 dịch lâm cao thủ Hán Việt: dịch lâm cao thủ Tổng quan Cấu tạo: 弈 (dịch) + 林 (lâm) + 高 (cao) + 手 (thủ)Hán Việtdịch lâm cao thủCấu tạo弈 + 林 + 高 + 手 · dịch + lâm + cao + thủ nghĩa thành phần: dịch + lâm + cao + thủ Nghĩa EngCihui 弈林高手 ìlín gāoshǒu n. master chess player M:ge/¹míng/²wèi