弊帷不棄 bì wéi bù qì · tệ duy bất khí Hán Việt: tệ duy bất khí · Pinyin: bì wéi bù qì Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 帷 (duy) + 不 (bất) + 棄 (khí)Pinyinbì wéi bù qìHán Việttệ duy bất khíCấu tạo弊 + 帷 + 不 + 棄 · tệ + duy + bất + khí nghĩa thành phần: tệ + duy + bất + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帷:帐幕。破旧的帐幕也不轻易抛弃。指物品虽已破旧,却有用处。