弊端叢生 tệ đoan tùng sanh Hán Việt: tệ đoan tùng sanh Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 端 (đoan) + 叢 (tùng) + 生 (sanh)Hán Việttệ đoan tùng sanhCấu tạo弊 + 端 + 叢 + 生 · tệ + đoan + tùng + sanh nghĩa thành phần: tệ + đoan + tùng + sanh Nghĩa EngCihui 弊端叢生 ìduāncóngshēng f.e. Malpractice and corruptions are pervasive.