弊端丛生

tệ đoan tùng sanh

Hán Việt: tệ đoan tùng sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 弊 (tệ) + 端 (đoan) + 叢 (tùng) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tệ nạn chồng chất
  • Biên soạn Malpractice and corruptions are pervasive

Eng

  • Cihui 弊端叢生 ìduāncóngshēng f.e. Malpractice and corruptions are pervasive

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛生植物 · 丛生的