弋爾巴喬夫 gē ěr bā qiáo fū · dặc nhĩ ba kiều phu Hán Việt: dặc nhĩ ba kiều phu · Pinyin: gē ěr bā qiáo fū Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 喬 (kiều) + 夫 (phu)Pinyingē ěr bā qiáo fūHán Việtdặc nhĩ ba kiều phuCấu tạo弋 + 爾 + 巴 + 喬 + 夫 · dặc + nhĩ + ba + kiều + phu nghĩa thành phần: dặc + nhĩ + ba + kiều + phu