式好之情 shì hǎo zhī qíng · thức hảo chi tình Hán Việt: thức hảo chi tình · Pinyin: shì hǎo zhī qíng Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 好 (hảo) + 之 (chi) + 情 (tình)Pinyinshì hǎo zhī qíngHán Việtthức hảo chi tìnhCấu tạo式 + 好 + 之 + 情 · thức + hảo + chi + tình nghĩa thành phần: thức + hảo + chi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 式:古代发语词;好:指兄弟和睦。兄弟和睦友好的情谊。