式遏之功 shì è zhī gōng · thức át chi công Hán Việt: thức át chi công · Pinyin: shì è zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 遏 (át) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinshì è zhī gōngHán Việtthức át chi côngCấu tạo式 + 遏 + 之 + 功 · thức + át + chi + công nghĩa thành phần: thức + át + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遏:阻止。旧指作官建功立业。