式遏寇虐 shì è kòu nüè · thức át khấu ngược Hán Việt: thức át khấu ngược · Pinyin: shì è kòu nüè Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 遏 (át) + 寇 (khấu) + 虐 (ngược)Pinyinshì è kòu nüèHán Việtthức át khấu ngượcCấu tạo式 + 遏 + 寇 + 虐 · thức + át + khấu + ngược nghĩa thành phần: thức + át + khấu + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遏:阻止;虐:残暴狠毒。阻止坏人为虐作恶。