弓开得胜 gōng kāi dé shèng · cung khai đắc thắng Hán Việt: cung khai đắc thắng · Pinyin: gōng kāi dé shèng Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 开 (khai) + 得 (đắc) + 胜 (thắng)Pinyingōng kāi dé shèngHán Việtcung khai đắc thắngCấu tạo弓 + 开 + 得 + 胜 · cung + khai + đắc + thắng nghĩa thành phần: cung + khai + đắc + thắng