弓弦樂器
cung huyền nhạc khí
Hán Việt: cung huyền nhạc khí · Pinyin: gōng xián yuè qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 弓弦樂器 ōngxián yuèqì n. bowed (string) instrument M:ge)/²jiàn
Hán Việt: cung huyền nhạc khí · Pinyin: gōng xián yuè qì