弓形導板 cung hình đạo bản Hán Việt: cung hình đạo bản Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 形 (hình) + 導 (đạo) + 板 (bản)Hán Việtcung hình đạo bảnCấu tạo弓 + 形 + 導 + 板 · cung + hình + đạo + bản nghĩa thành phần: cung + hình + đạo + bản Nghĩa EngCihui bowguide