弓形激波 cung hình kích ba Hán Việt: cung hình kích ba Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 形 (hình) + 激 (kích) + 波 (ba)Hán Việtcung hình kích baCấu tạo弓 + 形 + 激 + 波 · cung + hình + kích + ba nghĩa thành phần: cung + hình + kích + ba Nghĩa EngCihui bowshock