弓影杯蛇

gōng yǐng bēi shé cung ảnh bôi xà

Hán Việt: cung ảnh bôi xà · Pinyin: gōng yǐng bēi shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (ảnh) + (bôi) + (xà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻因錯覺而產生驚懼。參見「杯弓蛇影」條。《浮生六記.卷一.閨房記樂》:「一燈如豆,羅帳低垂,弓影杯蛇,驚神未定。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见“弓影浮杯”。犹言杯弓蛇影。形容疑神疑鬼,自相惊扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"弓影浮杯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 见弓影浮杯”。犹言杯弓蛇影。形容疑神疑鬼,自相惊扰。