弓成椎體 cung thành truy thể Hán Việt: cung thành truy thể Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 成 (thành) + 椎 (truy) + 體 (thể)Hán Việtcung thành truy thểCấu tạo弓 + 成 + 椎 + 體 · cung + thành + truy + thể nghĩa thành phần: cung + thành + truy + thể Nghĩa EngCihui arcocentrum