弓折刀盡

gōng zhé dāo jìn cung chiết đao tận

Hán Việt: cung chiết đao tận · Pinyin: gōng zhé dāo jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (chiết) + (đao) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻战斗力没有了,无法可想。