弓折箭盡

cung chiết tiến tận

Hán Việt: cung chiết tiến tận

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (chiết) + (tiến) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弓折箭盡 ōngzhéjiànjìn id. at the end of one's resources