弓掛天山 gōng guà tiān shān · cung quải thiên san Hán Việt: cung quải thiên san · Pinyin: gōng guà tiān shān Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 掛 (quải) + 天 (thiên) + 山 (san)Pinyingōng guà tiān shānHán Việtcung quải thiên sanCấu tạo弓 + 掛 + 天 + 山 · cung + quải + thiên + san nghĩa thành phần: cung + quải + thiên + san