弓椎亞綱 cung truy á cương Hán Việt: cung truy á cương Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 椎 (truy) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtcung truy á cươngCấu tạo弓 + 椎 + 亞 + 綱 · cung + truy + á + cương nghĩa thành phần: cung + truy + á + cương Nghĩa EngCihui Apsidospondyli