弓調馬服
cung điều mã phục
Hán Việt: cung điều mã phục · Pinyin: gōng diào mǎ fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 調,調好。服,馴服。語本《荀子.哀公》:「故弓調而後求勁焉,馬服而後求良焉。」比喻做事要先打好基礎。
Hán Việt: cung điều mã phục · Pinyin: gōng diào mǎ fú