弓調馬服 gōng diào mǎ fú · cung điều mã phục Hán Việt: cung điều mã phục · Pinyin: gōng diào mǎ fú Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 調 (điều) + 馬 (mã) + 服 (phục)Pinyingōng diào mǎ fúHán Việtcung điều mã phụcCấu tạo弓 + 調 + 馬 + 服 · cung + điều + mã + phục nghĩa thành phần: cung + điều + mã + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻办任何事情,应先做好准备工作。