弓开得胜

gōng kāi dé shèng cung khai đắc thắng

Hán Việt: cung khai đắc thắng · Pinyin: gōng kāi dé shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (khai) + (đắc) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「旗開得勝」。見「旗開得勝」條。01.元.楊梓《敬德不伏老》第三折:「跨下神烏馬,腰懸著水磨鞭,弓開得勝,馬到成功!」<a name="旗開取勝"> </a>