吊儿郎当 điếu nhân lang đương Hán Việt: điếu nhân lang đương Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 儿 (nhân) + 郎 (lang) + 当 (đương)Hán Việtđiếu nhân lang đươngCấu tạo吊 + 儿 + 郎 + 当 · điếu + nhân + lang + đương nghĩa thành phần: điếu + nhân + lang + đương