弔唁函電 điếu nghiễn hàm điện Hán Việt: điếu nghiễn hàm điện Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 唁 (nghiễn) + 函 (hàm) + 電 (điện)Hán Việtđiếu nghiễn hàm điệnCấu tạo弔 + 唁 + 函 + 電 · điếu + nghiễn + hàm + điện nghĩa thành phần: điếu + nghiễn + hàm + điện Nghĩa EngCihui 吊唁函電 iàoyàn hándiàn n. message of condolence