吊影自怜 diào yǐng zì lián · điếu ảnh tự liên Hán Việt: điếu ảnh tự liên · Pinyin: diào yǐng zì lián Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 影 (ảnh) + 自 (tự) + 怜 (liên)Pinyindiào yǐng zì liánHán Việtđiếu ảnh tự liênCấu tạo吊 + 影 + 自 + 怜 · điếu + ảnh + tự + liên nghĩa thành phần: điếu + ảnh + tự + liên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「弔影自憐」。見「顧影自憐」(一)。