弔拷棚扒 diào kǎo péng bā · điếu khảo bằng bái Hán Việt: điếu khảo bằng bái · Pinyin: diào kǎo péng bā Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 拷 (khảo) + 棚 (bằng) + 扒 (bái)Pinyindiào kǎo péng bāHán Việtđiếu khảo bằng báiCấu tạo弔 + 拷 + 棚 + 扒 · điếu + khảo + bằng + bái nghĩa thành phần: điếu + khảo + bằng + bái