吊死问生 điếu tử vấn sanh Hán Việt: điếu tử vấn sanh Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 死 (tử) + 问 (vấn) + 生 (sanh)Hán Việtđiếu tử vấn sanhCấu tạo吊 + 死 + 问 + 生 · điếu + tử + vấn + sanh nghĩa thành phần: điếu + tử + vấn + sanh