吊死扶伤 điếu tử phù thương Hán Việt: điếu tử phù thương Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 死 (tử) + 扶 (phù) + 伤 (thương)Hán Việtđiếu tử phù thươngCấu tạo吊 + 死 + 扶 + 伤 · điếu + tử + phù + thương nghĩa thành phần: điếu + tử + phù + thương