弔牌

điếu bài

Hán Việt: điếu bài

Tổng quan

nhãn treo; thẻ treo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时官厅捕人的拘票。

Cấu tạo: 吊 (điếu) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn nhãn treo
  • Biên soạn thẻ treo

Từ liên quan

Gần nghĩa

吊丧 · 吊伐 · 吊兰 · 吊具 · 吊刑 · 吊卷 · 吊古 · 吊唁