弔腰撒跨

diào yāo sā kuà điếu yêu tát khóa

Hán Việt: điếu yêu tát khóa · Pinyin: diào yāo sā kuà

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (yêu) + (tát) + (khóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扭捏故作姿態。元.無名氏《村樂堂》第三折:「(搽旦做扭捏科)(正末云)我那裡受的他。(唱)百忙裡便弔腰撒跨。」