吊颈 điếu cảnh Hán Việt: điếu cảnh Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 颈 (cảnh)Hán Việtđiếu cảnhCấu tạo吊 + 颈 · điếu + cảnh nghĩa thành phần: điếu + cảnh Từ liên quan Từ đồng nghĩa懸梁 · 自缢