引爲同調

yǐn wéi tóng diào dẫn vi đồng điều

Hán Việt: dẫn vi đồng điều · Pinyin: yǐn wéi tóng diào

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (vi) + (đồng) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同调:声调相同一致,比喻志趣相同。把某人视为是志同道合者或言论主张相同的人。