引爲己任

dẫn vi kỉ nhâm

Hán Việt: dẫn vi kỉ nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (vi) + (kỉ) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引為己任 ǐnwéijǐrén f.e. take as one's own responsibility