引爲深戒 dẫn vi thâm giới Hán Việt: dẫn vi thâm giới Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 爲 (vi) + 深 (thâm) + 戒 (giới)Hán Việtdẫn vi thâm giớiCấu tạo引 + 爲 + 深 + 戒 · dẫn + vi + thâm + giới nghĩa thành phần: dẫn + vi + thâm + giới Nghĩa EngCihui 引為深戒 ǐnwéishēnjiè f.e. serve as a grave warning