引爲知己 dẫn vi tri kỉ Hán Việt: dẫn vi tri kỉ Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 爲 (vi) + 知 (tri) + 己 (kỉ)Hán Việtdẫn vi tri kỉCấu tạo引 + 爲 + 知 + 己 · dẫn + vi + tri + kỉ nghĩa thành phần: dẫn + vi + tri + kỉ Nghĩa EngCihui 引為知己 ǐnwéizhījǐ f.e. regard sb. as a bosom friend