引人上鉤 dẫn nhân thượng câu Hán Việt: dẫn nhân thượng câu Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 鉤 (câu)Hán Việtdẫn nhân thượng câuCấu tạo引 + 人 + 上 + 鉤 · dẫn + nhân + thượng + câu nghĩa thành phần: dẫn + nhân + thượng + câu Nghĩa EngCihui 引人上鉤 ǐnrénshànggōu f.e. dangle bait to hook sb.