引人入彀

dẫn nhân nhập cấu

Hán Việt: dẫn nhân nhập cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (nhân) + (nhập) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引人入彀 ǐnrénrùgòu f.e. lead people into a snare