引人注意

yǐn rén zhù yì dẫn nhân chú ý

Hán Việt: dẫn nhân chú ý · Pinyin: yǐn rén zhù yì

Tổng quan

thu hút sự chú ý | bắt mắt | dễ thấy

Cấu tạo: (dẫn) + (nhân) + (chú) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu hút sự chú ý | bắt mắt | dễ thấy

Eng

  • CC-CEDICT to attract attention|eye-catching|conspicuous
  • Cihui to attract attention; eye-catching; conspicuous