引人深思

yǐn rén shēn sī dẫn nhân thâm tư

Hán Việt: dẫn nhân thâm tư · Pinyin: yǐn rén shēn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (nhân) + (thâm) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引人深思 ǐnrénshēnsī f.e. cause one to think deeply about